Nội tiết

TSH(TSH)

Đơn vị đo: µIU/mL

Hormon kích thích tuyến giáp; chỉ điểm chức năng giáp.

TSHTSH

Ví dụ minh hoạ (giá trị trong vùng bình thường)

0.10 µIU/mL2.45 µIU/mL · Tối ưu10.0 µIU/mL
Tối ưuBình thườngCần chú ýRủi ro

Chỉ số này là gì?

Hormon kích thích tuyến giáp; chỉ điểm chức năng giáp.

Khi chỉ số tăng cao: Suy giáp; kèm mệt, tăng cân, chậm chạp.

Khi chỉ số thấp: Cường giáp; kèm hồi hộp, sụt cân, mất ngủ.

Ngưỡng đánh giá

VùngKhoảng giá trịÝ nghĩa
Tối ưu0.8 – 2.5 µIU/mLKhoảng lý tưởng cho phần lớn người trưởng thành khoẻ mạnh.
Bình thường0.4 – 4.5 µIU/mLTrong khoảng tham chiếu theo TT 32/2023/TT-BYT.
Cần chú ý< 0.4 µIU/mL hoặc > 4.5 µIU/mLNằm ngoài khoảng tham chiếu — cần theo dõi và tái xét.
Rủi ro cao< 0.1 hoặc > 10 µIU/mLNgưỡng nguy hiểm — cần khám chuyên khoa sớm.

Vì sao chỉ số này quan trọng?

Chỉ số này giúp phát hiện sớm rối loạn khi chưa có triệu chứng lâm sàng, hỗ trợ điều chỉnh lối sống và điều trị kịp thời.

Bạn có thể làm gì?

  • Nếu bất thường, thêm FT4 & khám nội tiết

Câu hỏi thường gặp

Nguồn tham khảo

  • Thông tư 32/2023/TT-BYT — Danh mục xét nghiệm

    MOH-VN

    Khoảng tham chiếu chuẩn của Bộ Y Tế Việt Nam.

    Mở nguồn

Lưu ý y tế: Thông tin trên chỉ mang tính tham khảo và giáo dục sức khoẻ. Không thay thế chẩn đoán, tư vấn hay điều trị của bác sĩ. Khi có bất thường, vui lòng khám tại cơ sở y tế.

Cập nhật lần cuối:

Có báo cáo xét nghiệm rồi? Vitalfami đọc hộ bạn.

Upload PDF — tự trích chỉ số, so sánh kỳ trước và giải thích bằng tiếng Việt.

Dùng thử miễn phí
Về Nội tiết