Máu & huyết học

Tiểu cầu(PLT)

Đơn vị đo: 10⁹/L

Tế bào máu chịu trách nhiệm đông cầm máu.

PLTTiểu cầu

Ví dụ minh hoạ (giá trị trong vùng bình thường)

50.0 10⁹/L275 10⁹/L · Tối ưu525 10⁹/L
Tối ưuBình thườngCần chú ýRủi ro

Chỉ số này là gì?

Tế bào máu chịu trách nhiệm đông cầm máu.

Khi chỉ số tăng cao: Viêm mạn, thiếu sắt, bệnh máu.

Khi chỉ số thấp: Sốt xuất huyết, bệnh máu — cần khám gấp nếu < 100.

Ngưỡng đánh giá

VùngKhoảng giá trịÝ nghĩa
Tối ưu180 – 350 10⁹/LKhoảng lý tưởng cho phần lớn người trưởng thành khoẻ mạnh.
Bình thường150 – 400 10⁹/LTrong khoảng tham chiếu theo TT 32/2023/TT-BYT.
Cần chú ý< 150 10⁹/L hoặc > 400 10⁹/LNằm ngoài khoảng tham chiếu — cần theo dõi và tái xét.
Rủi ro cao< 50 10⁹/LNgưỡng nguy hiểm — cần khám chuyên khoa sớm.

Vì sao chỉ số này quan trọng?

Chỉ số này giúp phát hiện sớm rối loạn khi chưa có triệu chứng lâm sàng, hỗ trợ điều chỉnh lối sống và điều trị kịp thời.

Bạn có thể làm gì?

  • Không tự ý dùng aspirin nếu tiểu cầu thấp

Câu hỏi thường gặp

Nguồn tham khảo

  • Thông tư 32/2023/TT-BYT — Danh mục xét nghiệm

    MOH-VN

    Khoảng tham chiếu chuẩn của Bộ Y Tế Việt Nam.

    Mở nguồn

Lưu ý y tế: Thông tin trên chỉ mang tính tham khảo và giáo dục sức khoẻ. Không thay thế chẩn đoán, tư vấn hay điều trị của bác sĩ. Khi có bất thường, vui lòng khám tại cơ sở y tế.

Cập nhật lần cuối:

Có báo cáo xét nghiệm rồi? Vitalfami đọc hộ bạn.

Upload PDF — tự trích chỉ số, so sánh kỳ trước và giải thích bằng tiếng Việt.

Dùng thử miễn phí
Về Máu & huyết học