4 chỉ số
Máu & huyết học
Hemoglobin, hồng cầu, tiểu cầu, bạch cầu.
Hemoglobin
HGB · g/dL
Nồng độ huyết sắc tố — vận chuyển oxy trong máu.
Tối ưu: 14 – 16 g/dLBình thường: 13.5 – 17.5 g/dLCần chú ý: < 13.5 g/dL hoặc > 17.5 g/dLRủi ro cao: < 9 g/dL
Hematocrit
HCT · %
Tỷ lệ hồng cầu trong tổng thể tích máu.
Tối ưu: 42 – 50 %Bình thường: 41 – 53 %Cần chú ý: < 41 % hoặc > 53 %
Tiểu cầu
PLT · 10⁹/L
Tế bào máu chịu trách nhiệm đông cầm máu.
Tối ưu: 180 – 350 10⁹/LBình thường: 150 – 400 10⁹/LCần chú ý: < 150 10⁹/L hoặc > 400 10⁹/LRủi ro cao: < 50 10⁹/L
Bạch cầu
WBC · 10⁹/L
Tế bào miễn dịch chống nhiễm trùng.
Tối ưu: 5 – 8.5 10⁹/LBình thường: 4 – 10 10⁹/LCần chú ý: < 4 10⁹/L hoặc > 10 10⁹/LRủi ro cao: < 2 hoặc > 20 10⁹/L