6 chỉ số

Gan

Men gan, bilirubin, protein tổng, gan nhiễm mỡ.

ALT (SGPT)

ALT · U/L

Đọc chi tiết

Enzyme chủ yếu trong tế bào gan. Khi tế bào gan tổn thương, ALT rò rỉ vào máu — đây là chỉ số nhạy nhất phát hiện bệnh gan sớm.

Tối ưu: Nam 10–30 · Nữ 8–25 U/LBình thường: Nam < 40 · Nữ < 35 U/LCần chú ý: 1–3× ngưỡng trên (~40–120 U/L)Rủi ro cao: > 3× ngưỡng (≥ 200 rất cao)

AST (SGOT)

AST · U/L

Đọc chi tiết

Men gan không đặc hiệu; cũng có ở cơ tim, cơ vân.

Tối ưu: 10 – 30 U/LBình thường: 5 – 40 U/LCần chú ý: < 5 U/L hoặc > 40 U/LRủi ro cao: > 250 U/L

GGT

GGT · U/L

Đọc chi tiết

Men ở đường mật; nhạy với rượu và gan nhiễm mỡ.

Tối ưu: 10 – 35 U/LBình thường: 8 – 55 U/LCần chú ý: < 8 U/L hoặc > 55 U/LRủi ro cao: > 250 U/L

ALP (Phosphatase kiềm)

ALP · U/L

Đọc chi tiết

Enzyme ở gan, xương, ruột.

Tối ưu: 50 – 130 U/LBình thường: 40 – 150 U/LCần chú ý: < 40 U/L hoặc > 150 U/L

Bilirubin toàn phần

BIL_TOT · µmol/L

Đọc chi tiết

Sản phẩm thoái hoá hồng cầu, gan xử lý và thải ra mật.

Tối ưu: 5 – 17 µmol/LBình thường: 3 – 21 µmol/LCần chú ý: < 3 µmol/L hoặc > 21 µmol/LRủi ro cao: > 50 µmol/L

Albumin

ALB · g/L

Đọc chi tiết

Protein chính do gan tổng hợp; phản ánh chức năng gan và dinh dưỡng.

Tối ưu: 40 – 50 g/LBình thường: 35 – 52 g/LCần chú ý: < 35 g/L hoặc > 52 g/LRủi ro cao: < 25 g/L

Các hệ khác

Về thư viện