7 chỉ số

Tim mạch

Huyết áp, mỡ máu, mạch — nguy cơ tim mạch dài hạn.

Huyết áp tâm thu

SBP · mmHg

Đọc chi tiết

Áp lực máu tác động lên thành động mạch khi tim co bóp. Đây là chỉ số phổ biến nhất để đánh giá nguy cơ tim mạch và đột quỵ.

Tối ưu: < 120 mmHgBình thường: 120–129 mmHgCần chú ý: 130–139 mmHgRủi ro cao: ≥ 140 mmHg (hoặc ≥ 180 = cấp cứu)

Huyết áp tâm trương

DBP · mmHg

Đọc chi tiết

Áp lực trong động mạch khi tim nghỉ giữa 2 nhịp.

Tối ưu: 70 – 80 mmHgBình thường: 60 – 85 mmHgCần chú ý: < 60 mmHg hoặc > 85 mmHgRủi ro cao: < 50 hoặc > 120 mmHg

Cholesterol toàn phần

CHOL · mmol/L

Đọc chi tiết

Tổng lượng cholesterol trong máu, gồm LDL + HDL + phần khác.

Tối ưu: 3.5 – 4.8 mmol/LBình thường: 3.1 – 5.2 mmol/LCần chú ý: < 3.1 mmol/L hoặc > 5.2 mmol/LRủi ro cao: > 7.5 mmol/L

LDL-C (mỡ xấu)

LDL · mmol/L

Đọc chi tiết

Cholesterol 'xấu' — vận chuyển cholesterol vào thành mạch, là thủ phạm chính của xơ vữa động mạch và bệnh mạch vành.

Tối ưu: 1.8 – 2.6 mmol/LBình thường: 1.5 – 3.4 mmol/LCần chú ý: 3.4 – 4.1 mmol/LRủi ro cao: ≥ 4.1 mmol/L (≥ 5.0 rất cao)

HDL-C (mỡ tốt)

HDL · mmol/L

Đọc chi tiết

Lipoprotein tỷ trọng cao — 'gom' cholesterol về gan để đào thải.

Tối ưu: 1.2 – 2.5 mmol/LBình thường: 1 – 3 mmol/LCần chú ý: < 1 mmol/L hoặc > 3 mmol/L

Triglycerid

TG · mmol/L

Đọc chi tiết

Chất béo trung tính trong máu, tăng nhanh sau ăn nhiều bột đường/rượu.

Tối ưu: 0.7 – 1.4 mmol/LBình thường: 0.5 – 1.7 mmol/LCần chú ý: < 0.5 mmol/L hoặc > 1.7 mmol/LRủi ro cao: > 5.6 mmol/L

Mạch lúc nghỉ

PULSE · lần/phút

Đọc chi tiết

Số nhịp tim mỗi phút khi nghỉ. Mạch chậm thường phản ánh thể lực tốt.

Tối ưu: 60 – 75 lần/phútBình thường: 55 – 90 lần/phútCần chú ý: < 55 lần/phút hoặc > 90 lần/phútRủi ro cao: < 40 hoặc > 120 lần/phút

Các hệ khác

Về thư viện