Chuyển hoá & cân nặng

Acid uric(URIC)

Đơn vị đo: µmol/L

Sản phẩm chuyển hoá purin. Tăng cao gây gout, sỏi thận.

URICAcid uric

Ví dụ minh hoạ (giá trị trong vùng bình thường)

105 µmol/L315 µmol/L · Tối ưu700 µmol/L
Tối ưuBình thườngCần chú ýRủi ro

Chỉ số này là gì?

Sản phẩm chuyển hoá purin. Tăng cao gây gout, sỏi thận.

Khi chỉ số tăng cao: Có thể chưa có triệu chứng; cần điều chỉnh chế độ ăn để tránh cơn gout.

Khi chỉ số thấp: Hiếm khi có ý nghĩa lâm sàng.

Ngưỡng đánh giá

VùngKhoảng giá trịÝ nghĩa
Tối ưu240 – 380 µmol/LKhoảng lý tưởng cho phần lớn người trưởng thành khoẻ mạnh.
Bình thường210 – 420 µmol/LTrong khoảng tham chiếu theo TT 32/2023/TT-BYT.
Cần chú ý< 210 µmol/L hoặc > 420 µmol/LNằm ngoài khoảng tham chiếu — cần theo dõi và tái xét.
Rủi ro cao> 700 µmol/LNgưỡng nguy hiểm — cần khám chuyên khoa sớm.

Vì sao chỉ số này quan trọng?

Chỉ số này giúp phát hiện sớm rối loạn khi chưa có triệu chứng lâm sàng, hỗ trợ điều chỉnh lối sống và điều trị kịp thời.

Bạn có thể làm gì?

  • Giảm bia rượu, hải sản, nội tạng
  • Uống > 2L nước/ngày
  • Giảm cân nếu thừa

Câu hỏi thường gặp

Nguồn tham khảo

  • Thông tư 32/2023/TT-BYT — Danh mục xét nghiệm

    MOH-VN

    Khoảng tham chiếu chuẩn của Bộ Y Tế Việt Nam.

    Mở nguồn

Lưu ý y tế: Thông tin trên chỉ mang tính tham khảo và giáo dục sức khoẻ. Không thay thế chẩn đoán, tư vấn hay điều trị của bác sĩ. Khi có bất thường, vui lòng khám tại cơ sở y tế.

Cập nhật lần cuối:

Có báo cáo xét nghiệm rồi? Vitalfami đọc hộ bạn.

Upload PDF — tự trích chỉ số, so sánh kỳ trước và giải thích bằng tiếng Việt.

Dùng thử miễn phí
Về Chuyển hoá & cân nặng