Chuyển hoá & cân nặng
Acid uric(URIC)
Đơn vị đo: µmol/L
Sản phẩm chuyển hoá purin. Tăng cao gây gout, sỏi thận.
Ví dụ minh hoạ (giá trị trong vùng bình thường)
Chỉ số này là gì?
Sản phẩm chuyển hoá purin. Tăng cao gây gout, sỏi thận.
Khi chỉ số tăng cao: Có thể chưa có triệu chứng; cần điều chỉnh chế độ ăn để tránh cơn gout.
Khi chỉ số thấp: Hiếm khi có ý nghĩa lâm sàng.
Ngưỡng đánh giá
| Vùng | Khoảng giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Tối ưu | 240 – 380 µmol/L | Khoảng lý tưởng cho phần lớn người trưởng thành khoẻ mạnh. |
| Bình thường | 210 – 420 µmol/L | Trong khoảng tham chiếu theo TT 32/2023/TT-BYT. |
| Cần chú ý | < 210 µmol/L hoặc > 420 µmol/L | Nằm ngoài khoảng tham chiếu — cần theo dõi và tái xét. |
| Rủi ro cao | > 700 µmol/L | Ngưỡng nguy hiểm — cần khám chuyên khoa sớm. |
Vì sao chỉ số này quan trọng?
Chỉ số này giúp phát hiện sớm rối loạn khi chưa có triệu chứng lâm sàng, hỗ trợ điều chỉnh lối sống và điều trị kịp thời.
Bạn có thể làm gì?
- Giảm bia rượu, hải sản, nội tạng
- Uống > 2L nước/ngày
- Giảm cân nếu thừa
Câu hỏi thường gặp
Nguồn tham khảo
- Mở nguồn
Thông tư 32/2023/TT-BYT — Danh mục xét nghiệm
MOH-VN
Khoảng tham chiếu chuẩn của Bộ Y Tế Việt Nam.
Lưu ý y tế: Thông tin trên chỉ mang tính tham khảo và giáo dục sức khoẻ. Không thay thế chẩn đoán, tư vấn hay điều trị của bác sĩ. Khi có bất thường, vui lòng khám tại cơ sở y tế.
Cập nhật lần cuối:
Có báo cáo xét nghiệm rồi? Vitalfami đọc hộ bạn.
Upload PDF — tự trích chỉ số, so sánh kỳ trước và giải thích bằng tiếng Việt.
Dùng thử miễn phí